BẢNG TRA TRỌNG LƯỢNG ĐƠN VỊ VẬT LIỆU

0
19

Bảng tra trọng lượng đơn vị vật liệu Ban hành kèm theo Thông tư số 10/2019/TT-BXD ngày 26/12/2019 của Bộ Xây dựng

A- Nhóm vật liệu không kim loại

Số TT

Tên vật liệu

Đơn vị

Trọng lượng

Ghi chú

I- Vật liệu rời

1

Atsphan (đổ)

kg/m3

1500

2

Atsphan (nén)

kg/m3

2000

3

Atsphan (láng)

kg/m3

1800

4

A xít H2SO4 nồng độ 40%

kg/m3

1307

5

Bông khoáng chất (đống)

kg/m3

200

6

Bông khoáng chất (tấm thảm)

kg/m3

250

7

Bông thủy tinh 80

kg/m3

15

8

Bi tum lỏng

kg/m3

1050 ÷ 1100

9

Bi tum số 5

kg/m3

970

10

Cát có môđun độ lớn M < 0,7

kg/m3

1200

11

Cát có môđun độ lớn M > 2

kg/m3

1450

12

Cát có môđun độ lớn M = 1,5÷2

kg/m3

1380

13

Cát có môđun độ lớn M < 1,5

kg/m3

1310

14

Cỏ khô

kg/m3

350

15

Củi khô

kg/m3

700

16

Đất sét nén chặt

kg/m3

2000

17

Đất mùn

kg/m3

180

18

Đất Silicát

kg/m3

600

19

Đất sét (trạng thái tự nhiên)

kg/m3

1300÷2500

20

Đá sỏi

kg/m3

1700÷2000

21

Đá Granit

kg/m3

2400÷3000

22

Đá xây

kg/m3

2400÷2600

23

Đá mạt

kg/m3

1600

24

Đá dăm 0,5 ÷ 2

kg/m3

1550

25

Đá dăm 2 ÷ 8

kg/m3

1500

26

Đá ba 8 ÷15

kg/m3

1520

27

Đá hộc >15

kg/m3

1500

28

Đá bọt

kg/m3

450

29

Đá hoa

kg/m3

3500

30

Đá nổ mìn hỗn hợp

kg/m3

1600

31

Dầu mazút

kg/lít

0,87

32

Dầu hoả

kg/lít

0,87

33

Dầu diezen TB

kg/lít

0,87

34

Dầu luyn

kg/lít

1

35

Gạch mộc (đất sét chưa nung)

kg/m3

1600

36

Gạch đất sét nung 6,5×10,5x22cm

kg/viên

2,3

37

Gạch đất sét nung 5x10x20cm

kg/viên

1,6

38

Gạch đất sét nung 4x8x19cm

kg/viên

0,97

39

Gạch đất sét nung 4,5x9x19cm

kg/viên

1,23

40

Gạch ống 19x8x8cm

kg/viên

0,97

41

Gạch ống 19x9x9cm

kg/viên

1,23

42

Gạch ống 4 lỗ 20x10x10cm

kg/viên

1,6

43

Gạch rỗng 6 lỗ 22x13x8,5cm

kg/viên

2,32

44

Gạch rỗng 6 lỗ 22x13x10cm

kg/viên

2,72

45

Gạch rỗng 6 lỗ 22x15x10cm

kg/viên

3,14

46

Gạch rỗng 6 lỗ 25x15x10cm

kg/viên

3,57

47

Gạch Hourdis

kg/viên

3,7

48

Gạch xây chịu a xít

kg/viên

3,7

49

Gạch lát chịu a xít 15x15x1,2cm

kg/viên

0,65

50

Gạch lá nem

kg/viên

1,6

51

Gạch AAC

kg/m3

700 ÷ 1000

52

Gạch xi măng 20x20cm

kg/viên

1,4

53

Gạch xi măng hoa 15x15cm

kg/viên

0,7

54

Gạch xi măng hoa 20x10cm

kg/viên

0,7

55

Gạch men sứ 11 x 11cm

kg/viên

0,16

56

Gạch men sứ 15 x 15 cm

kg/viên

0,25

57

Gạch men sứ 20 x 15 cm

kg/viên

0,30

58

Gạch men sứ 20 x 20 cm

kg/viên

0,42

59

Gạch men sứ 20 x 30 cm

kg/viên

0,65

60

Gạch Ceramic và Granit nhân tạo 30 x 30 cm

kg/viên

1,0

61

Gạch Ceramic và Granit nhân tạo 40 x 40 cm

kg/viên

1,8

62

Gạch Ceramic và Granit nhân tạo 50 x 50 cm

kg/viên

2,8

63

Gạch lá dừa 15,8 x 15,8 x3,5cm

kg/viên

1,6

64

Gạch lá dừa 20 x 10 x3,5cm

kg/viên

1,1

65

Gạch vụn

kg/m3

1350

66

Gạch lát Granitô

kg/m2

56

67

Gỗ nhóm II, III (gỗ thành phẩm)

kg/m3

1000

68

Gỗ nhóm IV (gỗ thành phẩm)

kg/m3

910

69

Gỗ nhóm V (gỗ thành phẩm)

kg/m3

770

70

Gỗ nhóm VI (gỗ thành phẩm)

kg/m3

710

71

Gỗ nhóm VII (gỗ thành phẩm)

kg/m3

670

72

Gỗ nhóm VIII (gỗ thành phẩm)

kg/m3

550

73

Gỗ dán

kg/m3

600

74

Gỗ sên xẻ khô

kg/m3

609 ÷ 1030

75

Gỗ sên mới xẻ

kg/m3

770÷1280

76

Gỗ thông khô

kg/m3

310÷760

77

Gỗ thông mới xẻ

kg/m3

400 ÷ 1100

78

Giấy các tông tốt

kg/m3

1000

79

Giấy các tông thường

kg/m3

700

80

Giấy các tông sơn sóng

kg/m3

150

81

Giấy tẩm dầu thông nhựa đường

kg/m3

600

82

Kính dầy 1mm

kg/m2

2,5

83

Kính dầy 1,5mm

kg/m2

3,75

84

Kính dầy 2mm

kg/m2

5

85

Kính dầy 3mm

kg/m2

7,5

86

Kính dầy 4mm

kg/m2

10

87

Kính dầy 5mm

kg/m2

12,5

88

Kính dầy 7mm

kg/m2

17,5

89

Kính dầy 10mm

kg/m2

25

90

Ngói máy 22viên/m2

kg/viên

2,1

91

Ngói máy 13viên/m2

kg/viên

3,1

92

Ngói bò dài 45 cm

kg/viên

2,6

93

Ngói bò dài 39cm

kg/viên

2,4

94

Ngói bò dài 33 cm

kg/viên

1,9

95

Ngói vẩy cá

kg/viên

0,96

96

Mùn cưa

kg/m3

300

97

Mùn cưa trộn nhựa thông

kg/m3

300

98

Ma tít

kg/m3

1350÷1890

99

Mỡ

kg/m3

1000

100

Mùn cưa thường

kg/m3

250

101

Thủy tinh hơi và bọt

kg/m3

500

102

Thủy tinh sợi

kg/m3

200

103

Tấm sợi gỗ ép chắc

kg/m3

600

104

Tấm sợi gỗ ép thường

kg/m3

250

105

Tấm sợi gỗ ép vừa

kg/m3

150

106

Thủy tinh

kg/m3

2600÷2700

107

Than củi

kg/m3

300

108

Than đá

kg/m3

1300

109

Thạch cao (tấm) nguyên chất

kg/m3

1100

110

Than bùn làm tấm cách nhiệt

kg/m3

225

111

Thạch cao làm tấm ốp mặt

kg/m3

1000

112

Tấm sợi cứng ốp mặt

kg/m3

700

113

Than xỉ

kg/m3

730

114

Vôi cục

kg/m3

2000

115

Vôi nhuyễn

kg/m3

1350

116

Xi măng

kg/m3

1500

117

Xỉ lò

kg/m3

1000

118

Xỉ lò cao trạng thái hạt

kg/m3

500

119

Xỉ hạt lò cao nghiền mịn

kg/m3

910

120

Xỉ than các loại

kg/m3

750

121

Xỉ lò ăng tra xít

kg/m3

900

122

Xỉ than đá

kg/m3

800

123

Rơm khô

kg/m3

320

124

Rơm ép thành tấm

kg/m3

300

125

La ty 3×1

kg/1000m

420

127

Phi brô xi măng gợn sóng

kg/m2

15

128

Xăng

kg/lít

0,74

II

Vật liệu hỗn hợp

1

Bê tông thường

kg/m3

2200

2

Bê tông cốt thép

kg/m3

2500

3

Bê tông bọt

kg/m3

800

4

Bê tông xỉ

kg/m3

1500

5

Bê tông gạch vỡ

kg/m3

1800

6

Bê tông bọt Silicát

kg/m3

400÷800

7

Bê tông thạch cao xỉ lò

kg/m3

1000

8

Vữa bêtông (1m3 thành phẩm)

kg/m3

2350

9

Vữa bê tông xỉ hạt lò cao nghiền mịn (1m3 thành phẩm)

kg/m3

2370

10

Vữa xỉ nhẹ

kg/m3

1400

11

Vữa vôi

kg/m3

1600

12

Vữa vôi xỉ quặng

kg/m3

1200

13

Bê tông Atsphan

kg/m3

2000-2500

B- Nhóm vật liệu kim loại

B-1. Trong lương môt đơn vị thể tích:

Đơn vị tính: kg/dm3

STT

Tên vật liệu

Trọng lượng riêng

Ghi chú

1

Nhôm

2,5 ÷ 2,7

2

Vôn Fram

19,1

3

Đuy ra

2,6 ÷ 2,8

4

Vàng

19,33 ÷ 19,5

5

Sắt

7,6 ÷ 7,85

6

Đồng thau

8,1 ÷ 8,7

7

Đồng

8,3 ÷ 8,9

8

Thép không rỉ

8,1

9

Kền

8,85 ÷ 8,9

10

Chì

11,3 ÷ 11,4

11

Kẽm

6,9 ÷ 7,3

12

Gang trắng

7,58 ÷ 7,73

13

Gang xám

7,03 ÷ 7,19

14

Thủy ngân

13,6

B-2. Trọng lượng đơn vị kim loại lá

Đơn vị tính: kg/m2

Bề dầy (mm)

Thép

Đồng

Kẽm

Chì

Thiếc

Bạc

Nhôm

0,25

1,963

2,235

1,788

2,843

1,825

2,652

0,675

0,5

3,925

4,47

3,575

5,685

3,65

5,305

1,35

1,0

7,85

8,94

7,15

11,37

7,3

10,61

2,70

1,5

11,78

13,41

10,73

17,0

10,95

15,91

4,05

2,0

15,7

17,88

14,3

22,74

14,6

21,22

5,40

2,5

19,63

22,35

17,88

28,43

18,25

26,52

6,75

3,0

23,55

26,82

21,45

34,11

21,9

31,83

8,10

3,5

27,48

31,29

25,03

39,80

25,55

36,93

9,45

4,0

31,40

35,76

28,60

45,48

29,20

42,44

10,80

4,5

35,33

40,23

32,18

51,17

32,85

47,74

11,85

5,0

39,25

44,70

35,75

56,85

36,5

53,05

13,50

5,5

43,18

49,17

39,33

62,54

40,15

58,35

14,85

6,0

47,10

53,64

42,90

68,22

43,88

63,66

16,20

6,5

51,03

58,11

46,48

73,91

47,53

68,96

17,55

7,0

54,95

61,58

50,05

79,59

51,10

74,27

18,90

7,5

58,88

67,05

53,63

85,28

54,75

79,57

20,25

8,0

62,80

71,52

57,20

90,96

58,4

84,88

21,68

8,5

66,73

75,99

60,78

96,65

62,05

89,88

23,03

9,0

70,65

80,46

64,35

102,33

65,77

95,49

24,30

9,5

74,59

84,93

67,93

108,02

69,42

100,79

25,65

10,0

78,50

89,40

71,5

113,7

73,0

106,10

27,0

11,0

86,40

98,30

78,7

125,10

80,3

116,71

29,70

12,0

94,20

107,3

85,8

136,4

87,6

127,32

32,40

13,0

102,10

116,20

93,00

147,80

94,90

137,93

35,10

14,0

109,9

125,20

100,1

159,2

102,2

148,54

37,80

15,0

117,8

134,1

107,3

170,6

109,5

159,15

40,50

16,0

125,6

143,0

114,4

181,9

116,8

169,76

43,20

17,0

133,5

152,0

121,6

193,3

124,1

180,37

45,90

18,0

141,3

160,9

128,7

216,7

131,4

190,98

48,60

B-3. Trọng lượng đơn vị thép dẹt

Đơn vị tính: kg/md

Chiều dày (mm)

Chiều rộng thép (mm)

10

15

20

25

30

35

40

45

50

60

1

0,079

0,118

0,157

0,196

0,236

0,275

0,314

0,353

0,393

0,471

2

0,157

0,236

0,314

0,393

0,471

0,550

0,628

0,707

0,785

0,942

3

0,236

0,353

0,471

0,589

0,707

0,824

0,942

1,060

1,178

1,413

4

0,314

0,471

0,628

0,785

0,942

1,099

1,256

1,413

1,570

1,884

5

0,393

0,589

0,785

0,981

1,178

1,374

1,570

1,766

1,963

2,355

6

0,471

0,707

0,942

1,178

1,413

1,649

1,884

2,120

2,355

2,826

7

0,550

0,824

1,099

1,374

1,649

1,923

2,198

2,473

2,748

3,297

8

0,628

0,942

1,256

1,570

1,884

2,198

2,512

2,826

3,140

3,768

9

0,707

1,060

1,413

1,766

2,120

2,473

2,826

3,179

3,533

4,239

10

0,785

1,178

1,570

1,963

2,355

2,748

3,140

3,533

3,925

4,710

11

0,864

1,295

1,727

2,159

2,591

3,022

3,454

3,886

4,318

5,181

12

0,942

1,413

1,884

2,355

2,826

3,297

3,768

4,239

4,710

5,652

13

1,021

1,531

2,041

2,551

3,062

3,572

4,082

4,592

5,103

6,123

14

1,099

1,649

2,198

2,748

3,297

3,847

4,396

4,946

5,495

6,594

15

1,178

1,766

2,355

2,944

3,533

4,121

4,710

5,299

5,888

7,065

16

1,256

1,884

2,512

3,140

3,768

4,396

5,024

5,652

6,208

7,536

17

1,335

2,002

2,669

3,336

4,004

4,671

5,338

6,005

6,673

8,007

18

1,413

2,120

2,826

3,533

4,239

4,946

5,652

6,359

7,065

8,478

19

1,492

2,237

2,983

3,729

4,475

5,220

5,966

6,712

7,458

8,949

20

1,570

2,355

3,140

3,925

4,710

5,495

6,280

7,065

7,850

9,420

21

1,649

2,473

3,297

4,121

4,946

5,770

6,594

7,418

8,243

9,891

22

1,727

2,591

3,454

4,318

5,181

6,045

6,908

7,772

8,635

10,362

23

1,806

2,708

3,611

4,514

5,417

6,319

7,222

8,125

9,028

10,833

24

1,884

2,826

3,768

4,710

5,652

6,594

7,536

8,478

9,420

11,304

25

1,963

2,944

3,925

4,906

5,888

6,869

7,850

8,831

9,813

11,775

26

2,041

3,062

4,082

5,103

6,123

7,144

8,164

9,185

10,205

12,246

27

2,120

3,179

4,239

5,299

6,359

7,418

8,478

9,538

10,598

12,717

28

2,198

3,297

4,396

5,495

6,594

7,693

8,792

9,891

10,990

13,188

29

2,277

3,415

4,553

5,691

6,830

7,968

9,106

10,244

11,383

13,659

30

2,355

3,533

4,710

5,888

7,065

8,243

9,420

10,598

11,775

14,130

Chiều dày (mm)

Chiều rộng thép (mm)

70

80

90

100

110

120

135

150

160

1

0,550

0,628

0,707

0,785

0,864

0,942

1,060

1,178

1,256

2

1,099

1,256

1,413

1,570

1,727

1,884

2,120

2,355

2,512

3

1,649

1,884

2,120

2,355

2,591

2,826

3,179

3,533

3,768

4

2,198

2,512

2,826

3,140

3,454

3,768

4,239

4,710

5,024

5

2,748

3,140

3,533

3,925

4,318

4,710

5,299

5,888

6,280

6

3,297

3,768

4,239

4,710

5,181

5,652

6,359

7,065

7,536

7

3,847

4,396

4,946

5,495

6,045

6,594

7,418

8,423

8,792

8

4,396

5,024

5,652

6,280

6,908

7,536

8,478

9,420

10,048

9

4,946

5,652

6,359

7,065

7,772

8,478

9,538

10,598

11,304

10

5,495

6,280

7,065

7,850

8,635

9,420

10,598

11,775

12,560

11

6,045

6,908

7,772

8,635

9,499

10,362

11,657

12,953

13,816

12

6,594

7,536

8,478

9,420

10,362

11,304

12,717

14,130

15,072

13

7,144

8,164

9,185

10,205

11,226

12,246

13,777

15,308

16,328

14

7,693

8,792

9,891

10,990

12,089

13,188

14,837

16,485

17,584

15

8,243

9,420

10,598

11,775

12,953

14,130

15,896

17,663

18,840

16

8,792

10,048

11,304

12,560

13,816

15,072

16,956

18,840

20,096

17

9,342

10,676

12,011

13,345

14,680

16,014

18,016

20,018

21,352

18

9,891

11,304

12,717

14,130

15,543

16,956

19,076

21,195

22,608

19

10,441

11,932

13,424

14,915

16,407

17,898

20,135

22,373

23,864

20

10,990

12,560

14,130

15,700

17,270

18,840

21,195

23,550

25,120

21

11,540

13,188

14,837

16,485

18,134

19,782

22,255

24,728

26,376

22

12,089

13,816

15,543

17,270

18,997

20,724

23,315

25,905

27,632

23

12,639

14,444

16,250

18,055

19,861

21,666

24,374

27,083

28,888

24

13,188

15,072

16,956

18,840

20,724

22,608

25,434

28,260

30,144

25

13,738

15,700

17,663

19,625

21,588

23,550

26,494

29,438

31,400

26

14,287

16,328

18,369

20,410

22,451

24,492

27,554

30,615

32,656

27

14,837

16,956

19,076

21,195

23,315

25,434

28,613

31,793

33,912

28

15,386

17,584

19,782

21,980

24,178

26,376

29,673

32,970

35,168

29

15,936

18,212

20,489

22,765

25,042

27,318

30,733

34,148

36,424

30

16,485

18,840

21,195

23,550

25,905

28,260

31,793

35,325

37,680

B-4. Trọng lượng đơn vị thép góc đều cạnh:

Đơn vị tính: kg/md

Qui cách (mm)

Chiều dầy (mm)

Trọng lượng (kg/md)

Qui cách (mm)

Chiều dầy (mm)

Trọng lượng (kg/md)

30×30

3

1,33

75×75

6

6,89

4

1,74

7

7,96

5

2,14

8

9,02

6

2,52

9

10,01

35×35

4

2,06

80×80

5,5

6,78

5

2,53

6

7,36

6

3,00

7

8,51

7

3,44

8

9,65

40×40

4

2,37

90×90

6

8,33

5

2,92

7

9,64

45×45

4

2,73

8

10,90

5

3,37

9

12,20

50×50

4

3,05

100×100

6,5

10,1

5

3,77

7

10,8

6

3,46

8

12,2

7

4,00

10

15,1

56×56

4

3,44

12

17,9

5

4,25

14

20,6

63×63

4

3,90

16

23,3

5

4,81

110×110

7

11,9

6

5,772

8

13,5

5

5,80

125×125

8

15,5

70×70

4,5

4,87

9

17,3

5

5,38

10

19,1

6

6,39

12

22,7

7

7,39

14

26,2

8

8,37

16

29,6

140×140

9

19,4

10

21,5

12

25,5

160×160

10

24,7

200×200

20

60,1

11

27,0

25

74,0

12

29,4

30

87,6

14

34,0

220×220

14

47,4

16

38,5

16

53,8

18

43,0

250×250

16

61,5

20

47,4

18

68,9

180×180

11

30,5

20

76,1

12

33,1

22

83,3

200×200

12

37,0

25

94,0

13

39,9

28

104,5

14

42,8

30

110,4

16

48,7

B-5. Trọng lượng đơn vị thép góc lệch cạnh

Đơn vị tính: kg/md

Qui cách (mm)

Chiều dầy (mm)

Trọng lượng (kg/md)

Qui cách (mm)

Chiều dầy (mm)

Trọng lượng (kg/md)

56×36

4

2,81

110×70

6,5

8,98

5

3,46

7

9,64

8

10,9

63×40

4

3,17

125×80

7

11,0

5

3,91

8

12,5

6

4,63

10

15,5

8

6,03

12

18,3

70×45

4,5

3,98

140×90

8

14,1

5

4,39

10

17,5

75×50

5

4,79

160×100

9

18,0

6

5,69

10

19,8

8

7,43

12

23,6

14

27,3

80×50

5

4,99

180×110

10

22,2

6

5,92

12

26,4

90×56

5,5

6,17

200×125

11

27,4

6

6,70

12

29,7

8

8,77

14

34,4

16

39,1

100×63

6

7,53

7

9,70

8

9,87

10

12,10

B-6. Trọng lượng đơn vị thép I

Đơn vị tính: kg/md

Tên thép (mm)

Chiều cao (mm)

Trọng lượng (kg/md)

Tên thép (mm)

Chiều cao (mm)

Trọng lượng (kg/md)

10

100

9,46

36

360

48,60

12

120

11,50

40

400

56,10

14

140

13,70

45

450

65,20

16

160

15,90

50

500

76,80

18

180

18,40

55

550

89,80

18a

180

19,90

60

600

104,00

20

200

21,00

65

650

120,00

20a

200

22,70

70

700

138,00

22

220

24,00

70a

700

158,00

22a

220

25,80

70b

700

184,00

24

240

27,30

75

750

24a

240

29,40

75a

750

27

270

31,50

80

800

27a

270

33,90

80a

800

30

300

36,50

85

850

30a

300

39,20

85a

850

33

330

42,20

B-7. Trọng lượng đơn vị thép chữ U:

Đơn vị tính: kg/md

Tên thép (mm)

Chiều cao (mm)

Trọng lượng (kg/md)

5

50

4,84

6,5

65

5,90

8

80

7,05

10

100

8,59

12

120

10,40

14

140

12,30

14a

140

13,30

16

160

14,20

16a

160

15,30

18

180

16,30

18a

180

17,40

20

200

18,40

20

200

19,80

22

220

21,00

22a

220

22,60

24

240

24,00

24a

240

25,80

27

270

27,70

30

300

31,80

33

330

36,50

36

360

41,90

40

400

48,30

40a

400

58,91

40b

400

65,19

40c

400

71,47

B-8. Trọng lượng đơn vị thép ống

Đơn vị tính: kg/md

Đường kính (mm)

Chiều dầy ống (mm)

Trọng lượng (kg/md)

Đường kính (mm)

Chiều dầy ống (mm)

Trọng lượng (kg/md)

Đường kính (mm)

Chiều dầy ống (mm)

Trọng lượng (kg/md)

4

0,5

0,043

10

0,5

0,117

12

2,5

0,586

0,6

0,050

0,6

0,139

2,8

0,635

0,8

0,063

0,8

0,182

3,0

0,666

1,0

0,074

1,0

0,222

13

0,5

0,154

5

0,5

0,055

1,2

0,261

0,6

0,184

0,6

0,065

1,5

0,314

0,8

0,241

0,8

0,083

1,8

0,363

1,0

0,296

1,0

0,099

2,0

0,395

1,2

0,349

6

0,5

0,068

2,2

0,423

1,5

0,425

0,6

0,080

2,5

0,462

1,8

0,496

0,8

0,103

3,0

0,518

2,0

0,543

1,0

0,123

11

0,5

0,129

2,2

0,585

1,5

0,166

0,6

0,154

2,5

0,647

2,0

0,197

0,8

0,201

2,8

0,703

7

0,5

0,080

1,0

0,247

3,0

0,740

0,6

0,095

1,2

0,290

14

0,5

0,166

0,8

0,122

1,5

0,351

0,6

0,199

1,0

0,148

1,8

0,407

0,8

0,260

1,2

0,172

2,0

0,444

1,0

0,321

1,5

0,203

2,2

0,477

1,2

0,379

8

0,5

0,092

2,5

0,524

1,5

0,462

0,6

0,110

12

0,5

0,142

1,8

0,541

0,8

0,142

0,6

0,169

2,0

0,592

1,0

0,173

0,8

0,221

2,2

0,640

1,2

0,202

1,0

0,271

2,5

0,709

1,5

0,240

1,2

0,320

2,8

0,772

1,8

0,275

1,5

0,388

3,0

0,814

2,0

0,296

1,8

0,452

3,5

0,906

2,2

0,315

2,0

0,493

15

0,5

0,179

2,5

0,339

2,2

0,532

0,6

0,214

15

0,8

0,280

18

1,5

0,610

21

1,75

0,831

1,0

0,345

1,8

0,717

2,0

0,937

1,2

0,409

2,0

0,789

2,4

1,101

1,5

0,499

2,2

0,856

2,5

1,141

1,8

0,586

2,5

0,956

22

0,5

0,265

2,0

0,641

2,8

1,05

0,6

0,318

2,2

0,694

3,0

1,11

0,8

0,419

2,5

0,771

3,5

1,25

1,0

0,518

2,8

0,841

4,0

1,38

1,2

0,616

3,0

0,888

20

0,5

0,240

1,5

0,758

4,5

1,17

0,6

0,288

1,8

0,895

16

0,5

0,191

0,8

0,379

2,0

0,986

0,6

0,228

1,0

0,469

2,2

1,07

0,8

0,300

1,2

0,556

2,5

1,20

1,0

0,370

1,5

0,684

2,8

1,33

1,2

0,438

1,8

0,806

3,0

1,41

1,5

0,536

2,0

0,888

3,5

1,60

1,8

0,629

2,2

0,965

4,0

1,77

2,0

0,691

2,5

1,08

4,5

1,94

2,2

0,747

2,8

1,19

5,0

2,10

2,5

0,832

3,0

1,26

24

0,5

0,29

2,8

0,911

3,5

1,42

0,6

0,347

3,0

0,962

4,0

1,58

0,8

0,458

3,5

1,08

4,5

1,72

1,0

0,567

4,0

1,18

5,0

1,85

1,2

0,674

18

0,5

0,216

21

1,0

0,493

1,6

0,884

0,6

0,258

1,2

0,586

1,8

0,984

0,8

0,340

1,25

0,609

2,0

1,09

1,0

0,419

1,40

0,677

2,2

1,18

1,2

0,497

1,5

0,721

2,5

1,33

24

2,8

1,46

26

5,0

2,59

28

1,5

0,981

3,0

1,55

27

0,5

0,327

1,8

1,16

3,5

1,77

0,6

0,391

2,0

1,28

4,0

1,97

0,75

0,486

2,2

1,40

4,5

2,16

1,0

0,641

2,5

1,57

5,0

2,34

1,2

0,764

2,8

1,74

25

0,5

0,302

1,25

0,794

3,0

1,85

0,6

0,363

1,4

0,884

3,5

2,11

0,8

0,478

1,5

0,943

4,0

2,37

1,0

0,592

1,75

1,09

4,5

2,61

1,2

0,703

1,8

1,119

5,0

2,84

1,5

0,869

2,0

1,233

5,5

3,05

1,8

1,03

2,2

1,346

6,0

3,26

2,0

1,13

2,4

1,456

30

0,5

0,364

2,2

1,24

2,5

1,511

0,6

0,436

2,5

1,39

2,8

1,671

0,8

0,576

2,8

1,53

3,0

1,776

1,0

0,715

3,0

1,63

3,5

2,028

1,2

0,852

3,5

1,86

4,0

2,269

1,5

1,05

4,0

2,07

4,5

2,497

1,8

1,25

4,5

2,28

5,0

2,713

2,0

1,38

5,0

2,47

5,5

2,916

2,2

1,51

5,5

2,64

6,0

3,107

2,5

1,70

6,0

2,81

7,7

3,664

2,8

1,88

26

2,0

1,18

8,0

3,749

3,0

2,00

2,5

1,45

28

0,5

0,34

3,5

2,29

3,0

1,70

0,6

0,406

4,0

2,56

3,5

1,94

0,8

0,536

4,5

2,83

4,0

2,17

1,0

0,666

5,0

3,08

4,5

2,39

1,2

0,792

5,5

3,32

32

0,5

0,389

40

0,5

0,487

41,5

6,0

5,253

0,6

0,466

0,6

0,585

7,0

5,956

0,8

0,615

0,8

0,774

8,0

6,609

1,0

0,764

1,0

0,962

9,0

7,213

1,2

0,910

1,2

1,15

10,0

7,768

1,5

1,13

1,5

1,42

42

1,0

1,01

1,8

1,34

1,8

1,69

1,2

1,21

36

4,0

3,16

2,0

1,87

1,5

1,50

4,5

3,50

2,2

2,05

1,8

1,78

5,0

3,82

2,5

2,31

2,0

1,97

5,5

4,14

2,8

2,56

2,2

2,16

6,0

4,44

3,0

2,74

2,5

2,44

38

0,5

0,464

3,5

3,15

2,8

2,70

0,6

0,555

4,0

3,55

3,0

2,89

0,8

0,734

4,5

3,94

3,5

3,32

1,0

0,912

5,0

4,32

4,0

3,75

1,2

1,09

5,5

4,68

4,5

4,16

1,5

1,35

6,0

5,03

5,0

4,56

1,8

1,61

41,5

1,5

1,48

5,5

4,95

2,0

1,78

1,8

1,762

6,0

5,33

2,2

1,94

2,0

1,948

7,0

6,04

2,5

2,19

2,2

2,132

8,0

6,71

2,8

2,43

2,5

2,405

9,0

7,32

3,0

2,59

2,8

2,672

10,0

7,88

3,5

2,98

3,0

2,848

44,5

1,5

1,591

4,0

3,35

3,5

3,280

1,8

1,895

4,5

3,72

4,0

3,699

2,0

2,096

5,0

4,07

4,5

4,106

4,0

3,995

5,5

4,41

5,0

4,501

4,5

4,439

6,0

4,74

5,5

4,883

5,0

4,871

44,5

5,5

5,290

48

2,2

2,48

50

10,0

9,86

6,0

5,697

2,5

2,81

51

1,0

1,23

7,0

6,474

2,8

3,11

1,2

1,47

8,0

7,201

3,0

3,33

1,5

1,83

9,0

7,879

3,5

3,84

1,8

2,18

10,0

8,508

4,0

4,34

2,0

2,42

45

1,0

1,09

4,5

4,83

2,2

2,64

1,2

1,30

5,0

5,30

2,5

2,99

1,5

1,61

5,5

5,76

2,8

3,32

1,8

1,91

6,0

6,21

3,0

3,55

2,0

2,12

7,0

7,08

3,5

4,10

2,2

2,32

8,0

7,89

4,0

4,64

2,5

2,62

50

1,0

1,21

4,5

5,16

2,8

2,91

1,2

1,44

5,0

5,67

3,0

3,11

1,5

1,79

5,5

6,17

3,5

3,58

1,8

2,14

6,0

6,66

4,0

4,04

2,0

2,37

7,0

7,60

4,5

4,49

2,2

2,59

8,0

8,48

5,0

4,93

2,5

2,93

9,0

9,32

5,5

5,36

2,8

3,25

10,0

10,10

6,0

5,77

3,0

3,48

54

1,0

1,31

7,0

6,56

3,5

4,01

1,2

1,56

8,0

7,30

4,0

4,54

1,5

1,94

9,0

7,99

4,5

5,05

1,8

2,31

10,0

8,63

5,0

5,55

2,0

2,56

48

1,0

1,16

5,5

6,04

2,2

2,81

1,2

1,38

6,0

6,51

2,5

3,18

1,5

1,72

7,0

7,42

2,8

3,53

1,8

2,05

8,0

8,29

3,0

3,77

2,0

2,27

9,0

9,10

3,5

4,36

54

4,0

4,93

60

1,0

1,46

63

3,5

5,13

4,5

5,49

1,2

1,74

4,0

5,81

5,0

6,04

1,5

2,16

4,5

6,49

5,5

6,58

1,8

2,58

5,0

7,14

6,0

7,10

2,0

2,86

5,5

7,77

7,0

8,11

2,2

3,13

6,0

8,41

8,0

9,08

2,5

3,55

7,0

9,67

9,0

9,99

2,8

3,94

8,0

10,8

10,0

10,9

3,0

4,22

9,0

12,0

57

1,0

1,38

3,5

4,88

10,0

13,10

1,2

1,65

4,0

5,52

63,5

1,8

2,739

1,5

2,05

4,5

6,16

2,0

3,033

1,8

2,45

5,0

6,78

2,2

3,326

2,0

2,71

5,5

7,39

2,5

3,761

2,2

2,97

6,0

7,99

2,8

4,191

2,5

3,36

7,0

9,15

3,0

4,476

2,76

3,68

8,0

10,30

3,5

5,179

2,8

3,74

9,0

11,3

4,0

5,869

3,0

4,00

10,0

12,3

4,5

6,548

3,5

4,62

12,0

14,2

5,0

7,213

4,0

5,23

14,0

15,9

5,5

7,867

4,5

5,83

63

1,0

1,53

6,0

8,508

5,0

6,41

1,2

1,83

7,0

9,754

5,5

6,99

1,5

2,27

8,0

10,95

6,0

7,55

1,8

2,71

9,0

12,096

7,0

8,63

2,0

3,01

10,0

13,194

8,0

9,68

2,2

3,30

11,0

14,242

9,0

10,70

2,5

3,72

12,0

15,24

10,0

11,6

2,8

4,15

13,0

16,19

12,0

13,3

3,0

4,44

65

1,0

1,58

68

4,5

7,05

75

1,0

1,82

1,2

1,89

5,0

7,77

1,2

2,18

1,5

2,35

5,5

8,48

1,5

2,71

1,8

2,80

6,0

9,17

1,8

3,24

2,0

3,11

7,0

10,5

2,0

3,6

2,2

3,40

8,0

11,8

2,2

3,95

2,5

3,85

9,0

13,1

2,5

4,46

2,8

4,29

10,0

14,3

2,8

4,97

3,0

4,59

70

1,0

1,7

3,0

5,32

3,5

5,31

1,2

2,03

3,5

6,17

4,0

6,02

1,5

2,53

4,0

7,0

4,5

6,71

1,8

3,02

4,5

7,82

5,0

7,40

2,0

3,35

5,0

8,62

5,5

8,07

2,2

3,68

5,5

9,41

6,0

8,73

2,5

4,16

6,0

10,2

7,0

10,0

2,8

4,63

7,0

11,7

8,0

11,30

3,0

4,96

8,0

13,2

9,0

12,4

3,5

5,74

9,0

14,6

10,0

13,6

4,0

6,51

10,0

16,0

68

1,0

1,65

4,5

7,27

76

3,0

5,4

1,2

1,98

5,0

8,01

3,5

6,26

1,5

2,46

5,5

8,75

4,0

7,10

1,8

2,93

6,0

9,47

4,5

7,93

2,0

3,26

7,0

10,9

5,0

8,75

2,2

3,57

8,0

12,2

6,0

10,4

2,5

4,04

10,0

14,8

7,0

11,9

2,8

4,49

11,0

16,0

8,0

13,4

3,0

4,81

12,0

17,2

9,0

14,9

3,5

5,57

14,0

19,3

10,0

16,3

4,0

6,31

16,0

21,3

12,0

18,9

76

14,0

21,4

83

12,0

21,0

89

5,5

11,326

16,0

23,67

14,0

23,8

6,0

12,281

80

1,5

2,9

18,0

28,9

7,0

14,156

1,8

3,47

85

1,5

3,08

8,0

15,981

2,0

3,84

1,8

3,69

9,0

17,756

2,2

4,22

2,0

4,09

10,00

19,483

2,5

4,78

2,2

4,48

11,0

21,16

2,8

5,32

2,5

5,08

12,0

22,787

3,0

5,69

2,8

5,66

13,0

24,366

3,5

6,60

3,0

6,06

14,0

25,895

4,0

7,49

3,5

7,04

15,0

27,374

4,5

8,37

4,0

7,98

90

1,5

3,27

5,0

9,24

4,5

8,93

1,8

3,91

5,5

10,10

5,0

9,86

2,0

4,4

6,0

10,9

5,5

10,8

2,2

4,76

7,0

12,6

6,0

11,7

2,5

5,39

8,0

14,2

7,0

13,5

2,8

6,01

9,0

15,7

8,0

15,1

3,0

6,43

10,0

17,26

9,0

16,9

3,5

7,47

83

3,5

6,86

10,0

18,5

4,0

8,47

4,0

7,79

89

2,0

4,291

4,5

9,49

4,5

8,71

2,2

4,709

5,0

10,5

5,0

9,62

2,5

5,333

5,5

11,4

5,5

10,5

2,8

5,952

6,0

12,4

6,0

11,4

3,0

6,363

7,0

14,3

7,0

13,1

3,25

6,873

8,0

16,1

8,0

14,8

3,5

7,38

9,0

18,0

9,0

16,4

4,0

8,385

10,0

19,7

10,0

18,0

4,5

9,378

11,0

19,5

5,0

10,358

95

2,0

4,59

100

7,0

16,0

110

3,0

7,92

2,2

5,03

8,0

18,1

3,5

9,19

2,5

5,70

9,0

20,2

4,0

10,5

2,8

6,35

10,0

22,2

4,5

11,7

3,0

6,81

102

3,5

8,5

5,0

12,9

3,5

7,9

4,0

9,67

5,5

14,2

4,0

8,98

4,5

10,8

6,0

15,4

4,5

10,0

5,0

12

7,0

17,8

5,0

11,1

6,0

14,2

8,0

20,1

5,5

12,1

8,0

18,6

9,0

22,5

6,0

13,2

10,0

22,7

10,0

24,7

7,0

15,2

12,0

26,6

120

2

5,83

8,0

17,2

16,0

33,9

2,2

6,38

9,0

19,1

22,0

43,4

2,5

7,24

10,0

21

108

4,0

10,3

2,8

8,07

11,0

22,8

4,5

11,5

3,0

8,66

12,0

24,6

5,0

12,7

3,5

10,1

16,0

31,2

6,0

15,1

4,0

11,4

18,0

34,2

8,0

19,7

4,5

12,9

100

2,0

4,83

10

24,2

5,0

14,3

2,2

5,3

11

26,3

5,5

15,5

2,5

6,0

12

28,4

6,0

16,9

2,8

6,7

14

32,5

7,0

19,5

3,0

7,17

16

36,2

8,0

22,1

3,5

8,32

18

40

9,0

24,7

4,0

9,46

28

55,2

10,0

27,2

4,5

10,6

110

2,0

5,32

121

11

29,8

5,0

11,7

2,2

5,84

12

32,3

5,5

12,8

2,5

6,62

14

36,9

6,0

13,9

2,8

7,39

16

41,4

121

20

49,8

140

9

29,1

152

7

25

22

53,7

10

32,1

8

28,4

25

59,2

11

35

9

31,7

127

4,0

12,1

14

43,5

10

35

10

28,9

18

54,2

11

38,3

16

43,8

20

59,2

12

41,4

20

52,8

28

77,3

14

47,7

25

62,9

30

81,4

16

53,7

30

71,75

146

4,25

14,9

18

59,5

133

4

12,7

4,5

15,7

159

4,5

17,2

4,5

14,3

5

17,38

5

19

5,0

15,8

5,5

19,1

5,5

20,8

5,5

17,3

6

20,7

6

22,6

6

18,8

7

24,0

7

26,2

7

21,8

8

27,22

8

29,8

8

24,7

9

30,4

9

33,3

9

27,5

10

33,5

10

36,8

10

30,3

11

36,6

11

40,1

11

33,1

12

39,7

12

43,5

12

35,8

14

45,6

14

50,1

14

41,0

16

51,3

16

56,4

16

46,2

18

56,8

18

62,6

18

51,04

20

62,2

20

68,6

20

55,7

25

74,6

28

90,5

22

60,2

30

85,8

30

95,4

25

66,6

152

4,25

15,5

168

5

20,1

140

4,5

15,0

4,5

16,4

6

24

5

16,7

5

18,1

7

27,8

6

19,8

5,5

19,9

8

31,6

8

26

6

21,6

9

35,3

168

10

39

191

8,0

36,1

216

9

45,9

11

42,6

9,0

40,4

10

50,8

12

46,2

10

44,6

11

55,6

14

53,2

11

48,8

12

60,4

16

60

12

53

14

69,7

18

66,6

14

61,1

16

78,9

20

73

16

69,1

18

87,9

22

79,2

18

76,8

20

96,7

25

88,2

20

84,3

22

105,0

28

96,7

22

91,7

219

6

31,5

30

102

194

5,5

25,6

7

36,6

36

117

6,0

27,8

8

41,6

171

4,5

18,5

7,0

32,3

9

46,6

5,0

20,5

8,0

36,7

10

51,5

5,5

22,4

9,0

41,1

11

56,4

6,0

24,4

10

45,4

12

61,3

7,0

28,3

11

49,6

14

71

8,0

32,2

12

53,9

16

80,1

9,0

36,0

14

62,2

18

89,2

10,0

39,7

16

70,2

20

98,2

11,0

43,4

18

78,1

22

107

12,0

47,1

20

85,8

25

120

14,0

54,2

22

93,3

30

140

16

61,2

25

104

32

148

18

67,9

28

115

36

162

20

74,5

32

128

241

6,25

36,2

191

5,25

24

36

140

7

40,4

5,5

25,2

216

6

31,1

8

46

6,0

27,4

7

36,1

9

51,5

7,0

31,8

8

41

10

57

241

11

62,4

267

24

144

299

10

71,3

12

67,8

273

7

45,9

12

84,9

14

78,4

8

52,3

14

98,4

16

88,8

9

58,6

16

112

18

99

10

64,9

20

138

20

109

11

71,1

22

150

22

119

12

77,2

25

169

24

128

14

89,0

30

199

246

7

41,3

16

101

32

211

8

46,8

18

113

318

7,5

57,4

10

58

20

125

8

61,2

11

63,7

25

153

9

68,6

12

69

28

169

10

76

18

101

30

180

11

83,3

20

111

32

190

12

90,6

22

122

36

210

14

105

25

136

292

7

49,2

16

119

36

186

8

56

18

133

267

6,5

41,8

9

62,8

20

147

7

44,9

10

69,5

22

161

8

51,1

11

76,2

24

174

9

57,3

12

82,9

26

187

10

63,4

14

96

28

200

11

69,4

16

109

30

213

12

75,5

18

122

325

8

62,5

14

87,4

20

134

9

70,1

16

99

22

146

10

77,7

18

111,0

24

159

12

92,6

20

122

26

171

14

107

22

133

299

8

57,4

16

122

325

18

136

368

22

188

419

9,5

95,9

20

150

24

204

10

101

22

164

26

219

11

111

28

205

28

235

12

120

30

218

30

250

14

140

32

231

32

265

16

159

36

257

377

9

81,7

18

178

343

8

66,1

10

90,5

20

197

9

74,1

11

99,3

22

215

10

82,1

12

108

24

234

11

90,1

14

125

26

252

12

98

16

142

28

270

14

114

20

176

30

288

16

129

22

193

32

305

18

144

25

217

35

331

20

159

394

9

85,5

426

10

103

22

174

10

94,7

11

113

24

189

11

104

12

122

26

203

12

113

14

142

28

218

14

131

16

161

30

232

16

149

18

181

368

8

71

18

167

20

200

9

79,7

20

184

25

247

10

88,3

22

202

445

10

107

11

96,8

24

219

11

118

12

105

26

236

12

128

14

122

28

253

14

149

16

139

30

269

16

169

18

155

32

286

18

190

20

172

35

310

20

210

445

22

229

470

22

243

495

30

344

24

249

24

264

32

365

26

269

26

285

35

397

28

288

28

305

521

11,5

144

30

307

30

326

12

151

32

326

32

346

527

14

177

35

354

35

375

16

202

465

12

134

495

11

131

18

226

20

219

12

143

20

250

30

322

14

166

22

274

470

10,5

119

16

189

24

298

11

124

18

212

26

321

12

136

20

234

28

345

14

157

22

257

30

368

16

179

24

279

32

391

18

201

26

301

35

425

20

222

28

322

B-9. Trọng lượng đơn vị cho một ống gang miệng bát

Đơn vị tính: kg/ống

Số TT

Đường kính (mm)

Chiều dày thành ống (mm)

Chiều dài ống (mm)

Trọng lượng (kg/ống)

1

98

8

4000

73

2

98

9

4000

80

2

118

8

4000

87

4

118

9

4000

96

5

144

9

5000

150

6

144

10

5000

155

7

170

9

5000

174

8

170

10

5000

192

9

222

10

5000

256

10

222

11

5000

278

11

274

11

5000

352

12

274

12

5000

375

13

326

11,5

5000

434

14

326

13

5000

485

15

429

13

5000

647

16

429

14,5

5000

724

B-10. Trọng lượng đơn vị cho một ống gang 2 đầu mặt bích

Đơn vị tính: kg/ống

Số TT

Đường kính (mm)

Chiều dày thành ống (mm)

Chiều dài ống (mm)

Trọng lượng (kg/ống)

1

98

9

3.000

62,2

2

118

9

3.000

75,1

3

144

9,5

3.000

98,5

4

170

10

3.000

122,6

5

222

11

3.000

177,5

6

222

11

4.000

230,4

7

274

12

3.000

239,7

8

274

12

4.000

311,3

9

326

13

3.000

305,5

10

326

13

4.000

398,2

11

378

14

3.000

385,0

12

378

14

4.000

501,0

13

429

14,5

3.000

458,4

14

429

14,5

4.000

595,4

15

532

16

3.000

625,2

16

532

16

4.000

813,2

17

634

17

3.000

795,0

18

634

17

4.000

1034,0

19

842

21

3.000

1331,0

C. Trọng lượng đơn vị kim loại đen

C-1. Trọng lượng đơn vị Thép tròn

Đơn vị tính: kg/md

Đường kính (mm)

Trọng lượng

Đường kính (mm)

Trọng lượng

Đường kính (mm)

Trọng lượng

5

0,154

37

8,44

67

27,65

6

0,222

38

8,90

68

28,51

6,5

0,261

39

9,38

69

29,33

8

0,395

40

9,89

70

30,21

10

0,617

41

10,35

71

31,05

12

0,888

42

10,87

72

31,97

14

1,21

43

11,39

73

32,82

15

1,39

44

11,94

74

33,73

16

1,58

45

12,48

75

34,68

17

1,78

46

12,97

76

35,58

18

2,00

47

13,61

77

36,52

19

2,23

48

14,21

78

37,51

20

2,47

49

14,79

79

38,44

21

2,72

50

15,43

80

39,64

22

2,98

51

16,02

81

40,41

23

3,26

52

16,67

82

41,41

24

3,55

53

17,32

83

42,43

25

3,85

54

17,98

84

43,46

26

4,17

55

18,65

85

44,45

27

4,49

56

19,35

86

45,56

28

4,83

58

20,74

87

46,63

29

5,19

59

21,44

88

47,70

30

5,55

60

22,19

89

48,79

31

5,92

61

22,92

90

49,94

32

6,31

62

23,69

95

55,64

33

6,71

63

24,47

100

61,65

34

7,13

64

25,23

105

67,97

35

7,55

65

26,05

110

74,60

36

7,99

66

26,83

120

88,78

125

96,33

150

138,72

180

199,76

130

104,20

160

157,83

190

222,57

140

120,78

170

178,18

200

246,62

C-2. Trọng lượng đơn vị Thép vuông

Đơn vị tính: kg/md

Cạnh hình vuông (mm)

Khối lượng

Cạnh hình vuông (mm)

Khối lượng

Cạnh hình vuông (mm)

Khối lượng

5

0,196

28

6,15

90

63,59

6

0,283

30

7,05

95

70,85

7

0,385

32

8,04

100

78,5

8

0,502

34

9,07

105

86,55

9

0,636

36

10,17

110

94,99

10

0,785

40

12,56

120

113,04

11

0,95

42

13,85

125

122,66

12

1,13

44

15,20

130

132,67

13

1,33

45

15,90

140

153,86

14

1,54

46

16,60

150

176,63

15

1,77

48

18,09

160

200,96

16

2,01

50

19,63

170

226,87

17

2,27

53

22,05

180

254,34

18

2,54

56

24,61

190

283,39

19

2,82

60

28,26

200

314,00

20

3,14

63

31,16

210

346,2

21

3,46

65

33,17

220

379,9

22

3,80

70

38,47

240

452,2

24

4,52

75

44,16

250

490,6

25

4,91

80

50,24

26

5,30

85

56,72

C-3. Trọng lượng đơn vị Thép 6 cạnh cán nóng

Đơn vị tính: kg/md

Đường kính hình tròn nội tiếp (mm)

Khối lượng

Đường kính hình tròn nội tiếp (mm)

Khối lượng

Đường kính hình tròn nội tiếp (mm)

Khối lượng

6

0,245

24

3,92

50

16,99

7

0,333

25

4,25

53

19,10

8

0,435

26

4,59

54

19,80

9

0,551

27

4,96

56

21,32

10

0,680

28

5,33

58

22,90

11

0,823

29

5,72

60

24,50

12

0,979

30

6,12

63

26,98

13

1,15

32

6,96

65

28,70

14

1,33

34

7,86

67

30,50

15

1,53

35

8,33

70

33,30

16

1,74

36

8,81

71

34,30

17

1,96

38

9,82

75

38,24

18

2,20

40

10,88

77

40,30

19

2,45

41

11,40

80

43,51

20

2,72

42

11,99

85

49,12

21

3,0

45

13,77

90

55,07

22

3,29

46

14,40

95

61,36

23

3,60

48

15,66

100

67,98

C-4. Trọng lượng đơn vị ray

Đơn vị tính: kg/md

Loại ray

Khối lượng

Loại ray

Khối lượng

Loại ray

Khối lượng

P9

8,42

P43

44,65

OP65

83,2

P11

11,20

P50

51,51

TB60

60,14

P15

15,00

P65

64,93

TB65

64,80

P18

18,06

OPH3

54,8

TH55

55,39

P24

24,14

OP50

64,8

TH60

59,97

ĐỂ LẠI TRẢ LỜI

Please enter your comment!
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây